Mỗi dây cáp điện công nghiệp đều in thông tin trên vỏ. Hiểu đúng giúp khách hàng tránh chọn sai sản phẩm và đảm bảo an toàn lắp đặt.
Cấu trúc thông số điển hình
Ví dụ: CADIVI - CV - 1x16 - 0.6/1kV - HCM
- CADIVI: Nhãn hiệu nhà sản xuất
- CV: Loại cáp — Cu/PVC (lõi đồng, cách điện PVC)
- 1x16: 1 lõi, tiết diện 16 mm²
- 0.6/1kV: Cấp điện áp định mức (pha/dây — 0.6kV pha-trung tính, 1kV pha-pha)
- HCM: Nhà máy sản xuất
Các loại cáp phổ biến
- CV: Cu/PVC — lõi đồng, cách điện PVC, dùng phổ thông trong nhà
- CVV: Cu/PVC/PVC — lõi đồng, cách điện PVC, vỏ PVC, dùng ngoài trời hoặc đi máng
- CXV: Cu/XLPE/PVC — lõi đồng, cách điện XLPE, chịu nhiệt tốt hơn, dùng cho tải động cơ
- CADUCAB: dòng cáp chuyên dụng cho công trình lớn
Tiết diện dây tham khảo theo dòng tải
- 1.5 mm² — Chiếu sáng, ổ cắm 10A
- 2.5 mm² — Ổ cắm 16A, mạch nhánh nhỏ
- 4 mm² — Mạch điều hòa 1HP–1.5HP
- 6 mm² — Mạch điều hòa 2HP–3HP, mạch nhánh trung bình
- 10–16 mm² — Mạch chính tủ phân phối tầng
- 25–50 mm² — Mạch tổng tòa nhà nhỏ, động cơ trung bình
- 70–240 mm² — Mạch tổng nhà máy, động cơ lớn
Lưu ý khi chọn cáp
- Tính tổn hao điện áp khi chiều dài cáp lớn, có thể phải tăng tiết diện
- Môi trường nhiệt độ cao giảm khả năng tải, cần derate
- Cáp đi trong ống hoặc bó dây giảm khả năng tải so với đi trên không
- Tra bảng IEC hoặc tiêu chuẩn nhà sản xuất để có số liệu chính xác
Song Thanh là đại lý phân phối CADIVI chính hãng. Khi cần tính toán tiết diện cụ thể cho dự án, liên hệ để được tư vấn theo bảng tải thực tế.
Chia sẻ: