Van cổng ty nổi DN150
Thông số nổi bật
Kích thước
DN150
Mã Hàng Product Code
RRHX – RVHX – RVCX – RVGX
Tiêu Chuẩn Thiết Kế Design Standard
BS 5163-1, BS EN1074-1 – AWWA C509 – ISO 7259
Tiêu Chuẩn Mặt Bích/Kết Nối Connection/Flange Standard
BS 4504/DIN 2632/ DIN 2633: PN10, PN16, PN25
Áp Suất Làm Việc Pressure Rating
JIS B2220: 10K, 16K – ASME B16.42: 150LB
Nhiệt Độ Làm Việc Working Temp
-10°C ~ 80°C
Tổng quan
Tổng quan sản phẩm
Giới thiệu sản phẩm đang được cập nhật.
Thông số theo biến thể RRHX-DN150
Thông số biến thể
Mã Hàng Product CodeRRHX – RVHX – RVCX – RVGX
Kích Thước Size RangeDN150
Tiêu Chuẩn Thiết Kế Design StandardBS 5163-1, BS EN1074-1 – AWWA C509 – ISO 7259
Tiêu Chuẩn Mặt Bích/Kết Nối Connection/Flange StandardBS 4504/DIN 2632/ DIN 2633: PN10, PN16, PN25
Áp Suất Làm Việc Pressure RatingJIS B2220: 10K, 16K – ASME B16.42: 150LB
Nhiệt Độ Làm Việc Working Temp-10°C ~ 80°C
Môi Trường Làm Việc Working FlowHỆ THỐNG NƯỚC/WATER SYSTEMS
Product CodeRRHX – RVHX – RVCX – RVGX
Size RangeDN150
Design StandardBS 5163-1, BS EN1074-1 – AWWA C509 – ISO 7259
Connection/Flange StandardBS 4504/DIN 2632/ DIN 2633: PN10, PN16, PN25
Pressure RatingJIS B2220: 10K, 16K – ASME B16.42: 150LB
Working Temp-10°C ~ 80°C
Working FlowHỆ THỐNG NƯỚC/WATER SYSTEMS
Kích thướcDN150
Áp lực / tiêu chuẩn áp suấtJIS B2220: 10K, 16K – ASME B16.42: 150LB
Môi trường / nhiệt độ làm việcHỆ THỐNG NƯỚC/WATER SYSTEMS; -10°C ~ 80°C
Tiêu chuẩn / chứng nhậnThiết kế: BS 5163-1, BS EN1074-1 – AWWA C509 – ISO 7259; Mặt bích: BS 4504/DIN 2632/ DIN 2633: PN10, PN16, PN25
Tài liệu kỹ thuật đang cập nhật.
Sản phẩm liên quan
Cần hỗ trợ chọn đúng phương án cho công trình của bạn?
Song Thanh sẽ ghi nhận các sản phẩm bạn đang quan tâm và hỗ trợ phản hồi nhanh theo nhu cầu triển khai thực tế.