Cáp vặn xoắn hạ thế 2 lõi, ruột nhôm 0,6/1 kV, tiết diện 2 x 150 mm²Kích thước2x150mm²Vật liệu1036 / 0.425 mmBáo giáChi tiết
Cáp vặn xoắn hạ thế 4 lõi ( 3 lớn, 1 nhỏ ), ruột nhôm 0,6/1 kV, tiết diện 70 mm²Vật liệu494 / 0.425 mmChứng nhậnTiêu chuẩn áp dụng TCVN 6447 và AS 3560.1Báo giáChi tiết
Cáp vặn xoắn hạ thế 2 lõi, ruột nhôm 0,6/1 kV, tiết diện 2 x 185 mm²Kích thước2x185mm²Vật liệu1332 / 0.425 mmBáo giáChi tiết
Cáp vặn xoắn hạ thế 4 lõi ( 3 lớn, 1 nhỏ ), ruột nhôm 0,6/1 kV, tiết diện 35 mm²Vật liệu306 / 0.38 mmChứng nhậnTiêu chuẩn áp dụng TCVN 6447 và AS 3560.1Báo giáChi tiết
Dây đơn cứng 1 lõi, ruột đồng 0,6/1 kV, tiết diện 16/10 mm²Chứng nhậnTiêu chuẩn áp dụng AS/NZS 5000.1Điện áp0,6/1 kVBáo giáChi tiết
Cáp vặn xoắn hạ thế 3 lõi, ruột nhôm 0,6/1 kV, tiết diện 3 x 35 mm²Kích thước3x35mm²Vật liệu306 / 0.38 mmBáo giáChi tiết
Cáp vặn xoắn hạ thế 2 lõi, ruột nhôm 0,6/1 kV, tiết diện 2 x 240 mm²Kích thước2x240mm²Vật liệu1708 / 0.425 mmBáo giáChi tiết
Cáp vặn xoắn hạ thế 3 lõi, ruột nhôm 0,6/1 kV, tiết diện 3 x 50 mm²Kích thước3x50mm²Vật liệu437 / 0.38 mmBáo giáChi tiết
Cáp điện lực hạ thế 1 lõi, ruột đồng 0,6/1 kV, tiết diện 3 mm²Vật liệu7 / 0,80 mmChứng nhậnTiêu chuẩn áp dụng AS/NZS 5000.1Báo giáChi tiết
Cáp vặn xoắn hạ thế 4 lõi bằng nhau, ruột nhôm 0,6/1 kV, tiết diện 4 x 240 mm²Kích thước4x240mm²Vật liệu1708 / 0.425 mmBáo giáChi tiết